inactive
/ɪnˈæktɪv/
không hoạt động
📚 Nghĩa
- 1.
Không hoạt động hoặc không vận hành.
"The account has been inactive for over a year."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The account has been inactive for years.
Tài khoản đã không hoạt động trong nhiều năm.
My gym membership is still active, but I've been too inactive lately.
Thẻ tập gym của tôi vẫn còn hạn, nhưng dạo này tôi quá lười vận động.
The old software became inactive after the company updated its systems.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
inactive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inactive"
Câu hỏi thường gặp về inactive
inactive phát âm như thế nào?
inactive được phát âm là [/ɪnˈæktɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
inactive có nghĩa là gì?
inactive có nghĩa là "không hoạt động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
inactive thuộc cấp độ nào?
inactive là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với inactive không?
Ví dụ: "The account has been inactive for years." — mang nghĩa "không hoạt động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
