imprint
/ˈɪm.pɹɪnt/
dấu ấn
📚 Nghĩa
- 1.
dấu vết hoặc vết lõm được tạo ra bởi áp lực
"The book left an imprint on the table."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The child's hands left an imprint in the wet sand.
Bàn tay của đứa trẻ đã để lại dấu ấn trên cát ướt.
His early experiences made a lasting imprint on his personality.
Những trải nghiệm ban đầu của anh ấy đã tạo ra một dấu ấn lâu dài trong tính cách của anh ấy.
The research paper will imprint the findings into the scientific record.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
imprint - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "imprint"
Câu hỏi thường gặp về imprint
imprint phát âm như thế nào?
imprint được phát âm là [/ˈɪm.pɹɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
imprint có nghĩa là gì?
imprint có nghĩa là "dấu ấn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
imprint thuộc cấp độ nào?
imprint là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với imprint không?
Ví dụ: "The child's hands left an imprint in the wet sand." — mang nghĩa "dấu ấn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
