
impressive
/ɪmˈpɹɛsɪv/
ấn tượng
📚 Nghĩa
- 1.
Tạo ấn tượng mạnh hoặc gợi lên sự ngưỡng mộ.
"The view from the mountaintop was truly impressive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was an impressive performance.
Đó là một màn trình diễn ấn tượng.
Her new painting skills are really impressive.
Kỹ năng vẽ tranh mới của cô ấy thực sự rất ấn tượng.
The company's growth over the last decade has been impressive.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
impressive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "impressive"
Câu hỏi thường gặp về impressive
impressive phát âm như thế nào?
impressive được phát âm là [/ɪmˈpɹɛsɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
impressive có nghĩa là gì?
impressive có nghĩa là "ấn tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
impressive thuộc cấp độ nào?
impressive là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với impressive không?
Ví dụ: "That was an impressive performance." — mang nghĩa "ấn tượng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
