
importation
nhập khẩu
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài.
"The importation of goods from abroad."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The importation of goods is common.
Việc nhập khẩu hàng hóa là phổ biến.
We need to discuss the legalities of the importation process.
Chúng ta cần thảo luận về các khía cạnh pháp lý của quy trình nhập khẩu.
The museum's exhibition features the importation of ancient artifacts.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
importation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "importation"
Câu hỏi thường gặp về importation
importation phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc importation.
importation có nghĩa là gì?
importation có nghĩa là "nhập khẩu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
importation thuộc cấp độ nào?
importation là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với importation không?
Ví dụ: "The importation of goods is common." — mang nghĩa "nhập khẩu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
