Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh immigrate - nhập cư

immigrate

/ˈɪmɪɡɹeɪt/

Cơ bản

nhập cư

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Di chuyển đến một quốc gia để sinh sống vĩnh viễn.

    "Many people immigrate to seek a better life."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Many people immigrate for a better life.

Nhiều người nhập cư để có một cuộc sống tốt đẹp hơn.

She decided to immigrate to Canada after finishing her studies.

Cô ấy quyết định nhập cư sang Canada sau khi hoàn thành việc học.

The company is looking for employees who have experience immigrating.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

immigrate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이민하다
Englishimmigrate
简体中文移民
繁體中文移民
日本語移住する
Tiếng Việtnhập cư
Portuguêsimigrar
Françaisimmigrer
Deutscheinwandern
Españolinmigrar
Монголцагаачлах
Bahasa Indonesiaberimigrasi
Bahasa Melayuberhijrah
ไทยอพยพเข้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "immigrate"

Câu hỏi thường gặp về immigrate

immigrate phát âm như thế nào?

immigrate được phát âm là [/ˈɪmɪɡɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

immigrate có nghĩa là gì?

immigrate có nghĩa là "nhập cư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

immigrate thuộc cấp độ nào?

immigrate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với immigrate không?

Ví dụ: "Many people immigrate for a better life." — mang nghĩa "nhập cư".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI