Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh imbalance - mất cân bằng

imbalance

Cơ bản

mất cân bằng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một trạng thái mà mọi thứ không bằng nhau hoặc không có tỷ lệ đúng.

    "hormonal imbalance in the body or an imbalance in the economic system."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There is an imbalance in my diet.

Chế độ ăn uống của tôi bị mất cân bằng.

The economic imbalance between the rich and poor is growing.

Sự mất cân bằng kinh tế giữa người giàu và người nghèo đang gia tăng.

We need to address the imbalance of power in the negotiation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

imbalance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어불균형
Englishimbalance
简体中文失衡
繁體中文失衡
日本語不均衡
Tiếng Việtmất cân bằng
Portuguêsdesequilíbrio
Françaisdéséquilibre
DeutschUngleichgewicht
Españoldesequilibrio
Монголтэнцвэргүй байдал
Bahasa Indonesiaketidakseimbangan
Bahasa Melayuketidakseimbangan
ไทยความไม่สมดุล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "imbalance"

Câu hỏi thường gặp về imbalance

imbalance phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc imbalance.

imbalance có nghĩa là gì?

imbalance có nghĩa là "mất cân bằng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

imbalance thuộc cấp độ nào?

imbalance là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với imbalance không?

Ví dụ: "There is an imbalance in my diet." — mang nghĩa "mất cân bằng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI