
imbalance
mất cân bằng
📚 Nghĩa
- 1.
Một trạng thái mà mọi thứ không bằng nhau hoặc không có tỷ lệ đúng.
"hormonal imbalance in the body or an imbalance in the economic system."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There is an imbalance in my diet.
Chế độ ăn uống của tôi bị mất cân bằng.
The economic imbalance between the rich and poor is growing.
Sự mất cân bằng kinh tế giữa người giàu và người nghèo đang gia tăng.
We need to address the imbalance of power in the negotiation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
imbalance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "imbalance"
Câu hỏi thường gặp về imbalance
imbalance phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc imbalance.
imbalance có nghĩa là gì?
imbalance có nghĩa là "mất cân bằng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
imbalance thuộc cấp độ nào?
imbalance là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với imbalance không?
Ví dụ: "There is an imbalance in my diet." — mang nghĩa "mất cân bằng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
