Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh illustration - minh họa

illustration

/ˌɪləˈstɹeɪʃən/

Cơ bản

minh họa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hình ảnh hoặc sơ đồ được sử dụng để làm rõ hoặc trang trí một văn bản.

    "The book included many detailed illustrations."

  • 2.

    Một ví dụ hoặc sự so sánh được sử dụng để làm rõ điều gì đó.

    "The book included many detailed illustrations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The book has a helpful illustration.

Cuốn sách có một hình minh họa hữu ích.

Can you provide an illustration for this concept?

Bạn có thể cung cấp một ví dụ minh họa cho khái niệm này không?

The artist's latest exhibition features a unique illustration style.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

illustration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어삽화, 설명
Englishillustration
简体中文插图
繁體中文插畫
日本語イラスト
Tiếng Việtminh họa
Portuguêsilustração
Françaisillustration
DeutschIllustration
Españolilustración
Монголзураг
Bahasa Indonesiailustrasi
Bahasa Melayuilustrasi
ไทยภาพประกอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "illustration"

Câu hỏi thường gặp về illustration

illustration phát âm như thế nào?

illustration được phát âm là [/ˌɪləˈstɹeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

illustration có nghĩa là gì?

illustration có nghĩa là "minh họa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

illustration thuộc cấp độ nào?

illustration là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với illustration không?

Ví dụ: "The book has a helpful illustration." — mang nghĩa "minh họa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI