Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh illustrate - minh họa

illustrate

/ɪ.ˈlʌs.tɹeɪt/

Cơ bản

minh họa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn bằng cách sử dụng hình ảnh, ví dụ, v.v.

    "to illustrate a book, to illustrate with an example"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Pictures can illustrate the story well.

Những bức tranh có thể minh họa câu chuyện rất tốt.

Let me illustrate my point with an example.

Hãy để tôi minh họa quan điểm của mình bằng một ví dụ.

The data will illustrate the need for change.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

illustrate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어설명하다, 보여주다
Englishillustrate
简体中文说明
繁體中文說明
日本語説明する
Tiếng Việtminh họa
Portuguêsilustrar
Françaisillustrer
Deutschillustrieren
Españolilustrar
Монголзурлагаар тайлах
Bahasa Indonesiamenggambarkan
Bahasa Melayumenggambarkan
ไทยแสดงให้เห็น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "illustrate"

Câu hỏi thường gặp về illustrate

illustrate phát âm như thế nào?

illustrate được phát âm là [/ɪ.ˈlʌs.tɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

illustrate có nghĩa là gì?

illustrate có nghĩa là "minh họa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

illustrate thuộc cấp độ nào?

illustrate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với illustrate không?

Ví dụ: "Pictures can illustrate the story well." — mang nghĩa "minh họa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI