ignorance
/ˈɪɡnəɹəns/
sự ngu dốt
📚 Nghĩa
- 1.
Sự thiếu kiến thức hoặc thông tin.
"ignorance of the law is no excuse"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His ignorance of the law is no excuse.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về luật pháp không phải là lời bào chữa.
We can't let ignorance prevent us from trying new things.
Chúng ta không thể để sự thiếu hiểu biết ngăn cản chúng ta thử những điều mới.
The report highlights the dangers of widespread ignorance about climate change.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ignorance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ignorance"
Câu hỏi thường gặp về ignorance
ignorance phát âm như thế nào?
ignorance được phát âm là [/ˈɪɡnəɹəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ignorance có nghĩa là gì?
ignorance có nghĩa là "sự ngu dốt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ignorance thuộc cấp độ nào?
ignorance là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ignorance không?
Ví dụ: "His ignorance of the law is no excuse." — mang nghĩa "sự ngu dốt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
