
ignition
/ɪɡˈnɪʃən/
sự đánh lửa
📚 Nghĩa
- 1.
hành động hoặc quá trình bắt lửa hoặc bị bắt lửa.
"the ignition of the fuel"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The car's ignition wouldn't turn.
Chuyển động cơ xe không được.
We heard a click, but the engine failed to achieve ignition.
Chúng tôi nghe thấy tiếng lách cách, nhưng động cơ đã không thể khởi động.
The process requires careful control of the ignition sequence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ignition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ignition"
Câu hỏi thường gặp về ignition
ignition phát âm như thế nào?
ignition được phát âm là [/ɪɡˈnɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ignition có nghĩa là gì?
ignition có nghĩa là "sự đánh lửa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ignition thuộc cấp độ nào?
ignition là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ignition không?
Ví dụ: "The car's ignition wouldn't turn." — mang nghĩa "sự đánh lửa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
