Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh identifiable - có thể nhận dạng

identifiable

Cơ bản

có thể nhận dạng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có thể được nhận dạng hoặc phân biệt.

    "The suspect was identifiable from security footage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The fingerprints were clearly identifiable.

Dấu vân tay có thể được nhận dạng rõ ràng.

Make sure the package has an identifiable shipping label.

Hãy đảm bảo gói hàng có nhãn vận chuyển có thể nhận dạng được.

The artist's style is easily identifiable in all her paintings.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

identifiable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어식별 가능한
Englishidentifiable
简体中文可识别的
繁體中文可識別的
日本語識別可能な
Tiếng Việtcó thể nhận dạng
Portuguêsidentificável
Françaisidentifiable
Deutscherkennbar
Españolidentificable
Монголтанигдахуйц
Bahasa Indonesiateridentifikasi
Bahasa Melayuboleh dikenalpasti
ไทยที่ระบุได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "identifiable"

Câu hỏi thường gặp về identifiable

identifiable phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc identifiable.

identifiable có nghĩa là gì?

identifiable có nghĩa là "có thể nhận dạng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

identifiable thuộc cấp độ nào?

identifiable là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với identifiable không?

Ví dụ: "The fingerprints were clearly identifiable." — mang nghĩa "có thể nhận dạng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI