
identifiable
có thể nhận dạng
📚 Nghĩa
- 1.
Có thể được nhận dạng hoặc phân biệt.
"The suspect was identifiable from security footage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The fingerprints were clearly identifiable.
Dấu vân tay có thể được nhận dạng rõ ràng.
Make sure the package has an identifiable shipping label.
Hãy đảm bảo gói hàng có nhãn vận chuyển có thể nhận dạng được.
The artist's style is easily identifiable in all her paintings.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
identifiable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "identifiable"
Câu hỏi thường gặp về identifiable
identifiable phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc identifiable.
identifiable có nghĩa là gì?
identifiable có nghĩa là "có thể nhận dạng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
identifiable thuộc cấp độ nào?
identifiable là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với identifiable không?
Ví dụ: "The fingerprints were clearly identifiable." — mang nghĩa "có thể nhận dạng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
