hyperlink
siêu liên kết
📚 Nghĩa
- 1.
Văn bản hoặc hình ảnh trong tài liệu điện tử, khi nhấp vào sẽ liên kết đến các tài liệu hoặc thông tin khác.
"Click the hyperlink to visit the website."
- 1.
Liên kết đến tài liệu khác bằng siêu liên kết.
"Click the hyperlink to visit the website."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Click the hyperlink to learn more.
Nhấp vào siêu liên kết để tìm hiểu thêm.
I sent you an email with a helpful hyperlink inside.
Tôi đã gửi cho bạn một email có chứa một siêu liên kết hữu ích.
The website designers created a clear hyperlink to the contact page.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hyperlink - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "hyperlink"
Câu hỏi thường gặp về hyperlink
hyperlink phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc hyperlink.
hyperlink có nghĩa là gì?
hyperlink có nghĩa là "siêu liên kết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hyperlink thuộc cấp độ nào?
hyperlink là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với hyperlink không?
Ví dụ: "Click the hyperlink to learn more." — mang nghĩa "siêu liên kết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
