hunting
/ˈhʌntɪŋ/
săn bắn
📚 Nghĩa
- 1.
hoạt động săn đuổi và giết động vật hoang dã
"The hunting of wild animals is a dangerous sport."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The hunting season for deer opens next month.
Mùa săn hươu bắt đầu vào tháng tới.
He enjoys hunting for rare books in old bookstores.
Anh ấy thích săn lùng sách hiếm trong các hiệu sách cũ.
The detective was hunting for clues at the crime scene.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hunting - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hunting
hunting phát âm như thế nào?
hunting được phát âm là [/ˈhʌntɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hunting có nghĩa là gì?
hunting có nghĩa là "săn bắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hunting thuộc cấp độ nào?
hunting là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với hunting không?
Ví dụ: "The hunting season for deer opens next month." — mang nghĩa "săn bắn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
