hull
/hʌl/
vỏ
📚 Nghĩa
- 1.
lớp vỏ ngoài của trái cây hoặc hạt.
"The hull of the peanut was hard to remove."
- 1.
bóc vỏ ngoài của trái cây hoặc hạt.
"The hull of the peanut was hard to remove."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The tough hull of the walnut made it difficult to crack open.
Vỏ cứng của quả óc chó khiến nó khó nứt ra.
Please hull these berries so we can make jam.
Xin hãy bỏ cuống những quả mọng này để chúng ta có thể làm mứt.
The ship's hull was damaged during the storm at sea.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hull - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hull
hull phát âm như thế nào?
hull được phát âm là [/hʌl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hull có nghĩa là gì?
hull có nghĩa là "vỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hull thuộc cấp độ nào?
hull là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với hull không?
Ví dụ: "The tough hull of the walnut made it difficult to crack open." — mang nghĩa "vỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
