
householder
/ˈhaʊshoʊldə(ɹ)/
chủ nhà
📚 Nghĩa
- 1.
Người sở hữu ngôi nhà của mình.
"The householder was responsible for paying the property taxes."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The householder paid the property tax on time.
Chủ nhà đã đóng thuế tài sản đúng hạn.
Can you ask the householder if they're interested in selling?
Bạn có thể hỏi chủ nhà xem họ có muốn bán không?
The census requires every householder to provide demographic information.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
householder - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "householder"
Câu hỏi thường gặp về householder
householder phát âm như thế nào?
householder được phát âm là [/ˈhaʊshoʊldə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
householder có nghĩa là gì?
householder có nghĩa là "chủ nhà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
householder thuộc cấp độ nào?
householder là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với householder không?
Ví dụ: "The householder paid the property tax on time." — mang nghĩa "chủ nhà".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
