household
/ˈhaʊshəʊld/
hộ gia đình
📚 Nghĩa
- 1.
Tất cả những người sống trong một nhà, bao gồm cả người hầu hoặc những người khác, tạo thành một gia đình hoặc đơn vị gia đình.
"The survey asked about the number of people in each household."
- 1.
Thuộc cùng một nhà hoặc gia đình.
"The survey asked about the number of people in each household."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our household has three members.
Gia đình tôi có ba thành viên.
Can you help me with the household chores this weekend?
Cuối tuần này bạn có thể giúp tôi làm việc nhà không?
The company provides a list of common household items.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
household - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "household"
Câu hỏi thường gặp về household
household phát âm như thế nào?
household được phát âm là [/ˈhaʊshəʊld/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
household có nghĩa là gì?
household có nghĩa là "hộ gia đình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
household thuộc cấp độ nào?
household là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với household không?
Ví dụ: "Our household has three members." — mang nghĩa "hộ gia đình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
