
host
/həʊst/
người dẫn chương trình
📚 Nghĩa
- 1.
người hoặc nơi tiếp đãi khách.
"host a party"
- 1.
đóng vai trò chủ nhà tại một buổi tụ họp xã giao hoặc trên chương trình.
"host a party"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She will host the party tonight.
Cô ấy sẽ tổ chức bữa tiệc tối nay.
Our teacher is a great host for the online class.
Giáo viên của chúng tôi là một người dẫn chương trình tuyệt vời cho lớp học trực tuyến.
The virus needs a living host to survive.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
host - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "host"
Câu hỏi thường gặp về host
host phát âm như thế nào?
host được phát âm là [/həʊst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
host có nghĩa là gì?
host có nghĩa là "người dẫn chương trình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
host thuộc cấp độ nào?
host là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với host không?
Ví dụ: "She will host the party tonight." — mang nghĩa "người dẫn chương trình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
