Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hospitality - lòng hiếu khách

hospitality

/hɒs.pɪˈtæl.ɪ.ti/

Cơ bản

lòng hiếu khách

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự đón tiếp và giải trí thân thiện và hào phóng đối với khách, du khách hoặc người lạ.

    "The hotel is renowned for its hospitality."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Their hospitality was truly amazing.

Sự hiếu khách của họ thật tuyệt vời.

We really appreciated the warm hospitality during our stay.

Chúng tôi thực sự cảm kích sự hiếu khách nồng hậu trong suốt thời gian lưu trú.

The conference organizers are known for their excellent hospitality.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hospitality - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어환대
Englishhospitality
简体中文好客
繁體中文好客
日本語おもてなし
Tiếng Việtlòng hiếu khách
Portuguêshospitalidade
Françaishospitalité
DeutschGastfreundschaft
Españolhospitalidad
Монголзочломлоор угтах
Bahasa Indonesiakeramahan
Bahasa Melayukеремахан
ไทยการต้อนรับขับสู้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "hospitality"

Câu hỏi thường gặp về hospitality

hospitality phát âm như thế nào?

hospitality được phát âm là [/hɒs.pɪˈtæl.ɪ.ti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hospitality có nghĩa là gì?

hospitality có nghĩa là "lòng hiếu khách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hospitality thuộc cấp độ nào?

hospitality là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với hospitality không?

Ví dụ: "Their hospitality was truly amazing." — mang nghĩa "lòng hiếu khách".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI