horizon
/həˈɹaɪzən/
chân trời
📚 Nghĩa
- 1.
Đường hoặc điểm nơi trái đất và bầu trời dường như gặp nhau.
"The sun dipped below the horizon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The sun dipped below the distant horizon.
Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời xa xăm.
We sailed towards the new horizon.
Chúng tôi đã dong buồm về phía chân trời mới.
Expand your mind and broaden your horizon.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
horizon - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về horizon
horizon phát âm như thế nào?
horizon được phát âm là [/həˈɹaɪzən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
horizon có nghĩa là gì?
horizon có nghĩa là "chân trời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
horizon thuộc cấp độ nào?
horizon là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với horizon không?
Ví dụ: "The sun dipped below the distant horizon." — mang nghĩa "chân trời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
