hopeful
/ˈhəʊpfəl/
đầy hy vọng
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy điều tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc thành công.
"He was hopeful that the treatment would work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She felt hopeful about her chances of getting the promotion.
Cô ấy cảm thấy hy vọng về cơ hội được thăng chức.
Despite the challenges, they remained hopeful for a positive outcome.
Bất chấp những thử thách, họ vẫn hy vọng vào một kết quả tích cực.
The young artist was hopeful about showcasing her new collection.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hopeful - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hopeful
hopeful phát âm như thế nào?
hopeful được phát âm là [/ˈhəʊpfəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hopeful có nghĩa là gì?
hopeful có nghĩa là "đầy hy vọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hopeful thuộc cấp độ nào?
hopeful là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với hopeful không?
Ví dụ: "She felt hopeful about her chances of getting the promotion." — mang nghĩa "đầy hy vọng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
