Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh honest - thành thật

honest

/ˈɒnɪst/

Cơ bản

thành thật

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có lương tâm về việc nói sự thật; không lừa dối, không nói dối; ngay thẳng.

    "He was honest about his feelings."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Be honest about your feelings.

Hãy thành thật về cảm xúc của bạn.

I'll be honest with you, that was a difficult decision.

Thú thật với bạn, đó là một quyết định khó khăn.

The company values honesty and integrity in all its employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "honest" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

honest - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어정직한
Englishhonest
简体中文诚实的
Tiếng Việtthành thật
Françaishonnête
Españolhonesto
Монголшударга
ไทยซื่อสัตย์

Câu hỏi thường gặp về honest

honest phát âm như thế nào?

honest được phát âm là [/ˈɒnɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

honest có nghĩa là gì?

honest có nghĩa là "thành thật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

honest thuộc cấp độ nào?

honest là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với honest không?

Ví dụ: "Be honest about your feelings." — mang nghĩa "thành thật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI