holiday
/ˈhɒlɪdeɪ/
ngày lễ
📚 Nghĩa
- 1.
Một ngày lễ hội hoặc giải trí mà không làm việc.
"We're going on holiday next week."
- 1.
Trải qua một ngày nghỉ lễ hoặc thời gian nghỉ phép.
"He's holidaying in Spain."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We're going on holiday to Italy next month.
Chúng tôi sẽ đi nghỉ ở Ý vào tháng tới.
She's holidaying in the Caribbean with her family.
Cô ấy đang đi nghỉ ở Caribe cùng gia đình.
Happy holiday! Enjoy your time off from work.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
holiday - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về holiday
holiday phát âm như thế nào?
holiday được phát âm là [/ˈhɒlɪdeɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
holiday có nghĩa là gì?
holiday có nghĩa là "ngày lễ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
holiday thuộc cấp độ nào?
holiday là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với holiday không?
Ví dụ: "We're going on holiday to Italy next month." — mang nghĩa "ngày lễ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
