Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh his - của anh ấy

his

/ˈhɪz/

Cơ bản

của anh ấy

📚 Nghĩa

đại từ
  • 1.

    thuộc về hoặc liên quan đến một người nam hoặc danh từ giống đực.

    "his car"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His name is Tom.

Tên anh ấy là Tom.

I borrowed his umbrella this morning.

Sáng nay tôi đã mượn ô của anh ấy.

His parents live in another city.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "his" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

his - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어그의
Englishhis
简体中文他的
Tiếng Việtcủa anh ấy
Françaisson
Españolsu
Монголтүүний
ไทยของเขา

Câu hỏi thường gặp về his

his phát âm như thế nào?

his được phát âm là [/ˈhɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

his có nghĩa là gì?

his có nghĩa là "của anh ấy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

his thuộc cấp độ nào?

his là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với his không?

Ví dụ: "His name is Tom." — mang nghĩa "của anh ấy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI