Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hire - thuê

hire

/haɪə/

Cơ bản

thuê

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    tuyển dụng ai đó trong một khoảng thời gian hoặc cho một công việc cố định.

    "rent a car"

danh từ
  • 1.

    khoản tiền trả để sử dụng một thứ gì đó, đặc biệt trong một thời gian giới hạn.

    "rent a car"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to hire a new assistant.

Chúng ta cần thuê một trợ lý mới.

They decided to hire a wedding planner to help with the arrangements.

Họ quyết định thuê một người lập kế hoạch đám cưới để giúp sắp xếp mọi thứ.

You can hire a car at the airport for your trip.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "hire" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hire - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고용하다
Englishhire
简体中文雇佣
繁體中文僱用
日本語雇う
Tiếng Việtthuê
Portuguêscontratar
Françaisembaucher
Deutscheinstellen
Españolcontratar
Монголхөлслөх
Bahasa Indonesiamenyewa
Bahasa Melayumengupah
ไทยจ้าง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "hire"

Câu hỏi thường gặp về hire

hire phát âm như thế nào?

hire được phát âm là [/haɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hire có nghĩa là gì?

hire có nghĩa là "thuê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hire thuộc cấp độ nào?

hire là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với hire không?

Ví dụ: "We need to hire a new assistant." — mang nghĩa "thuê".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI