hip
/hɪp/
hông
📚 Nghĩa
- 1.
Phần cơ thể giữa eo và đùi, hai bên.
"He fell and hurt his hip."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She landed awkwardly and felt a sharp pain in her hip.
Cô ấy tiếp đất không vững và cảm thấy đau nhói ở hông.
The doctor examined his hip after the fall from the ladder.
Bác sĩ đã kiểm tra hông của anh ấy sau cú ngã từ thang.
A hip replacement surgery can significantly improve mobility.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hip - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hip
hip phát âm như thế nào?
hip được phát âm là [/hɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hip có nghĩa là gì?
hip có nghĩa là "hông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hip thuộc cấp độ nào?
hip là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với hip không?
Ví dụ: "She landed awkwardly and felt a sharp pain in her hip." — mang nghĩa "hông".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
