highschool
trường trung học
📚 Nghĩa
- 1.
Một cơ sở giáo dục cung cấp toàn bộ hoặc một phần giáo dục trung học.
"She is in her last year of high school."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He met his wife during high school and they are still together.
Anh ấy đã gặp vợ mình khi còn học trung học và họ vẫn còn bên nhau.
Many students look forward to graduating from high school.
Nhiều học sinh mong muốn tốt nghiệp trung học.
The reunion was a chance to see old friends from high school.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
highschool - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về highschool
highschool phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc highschool.
highschool có nghĩa là gì?
highschool có nghĩa là "trường trung học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
highschool thuộc cấp độ nào?
highschool là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với highschool không?
Ví dụ: "He met his wife during high school and they are still together." — mang nghĩa "trường trung học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
