highlight
/ˈhaɪ.ˌlaɪt/
làm nổi bật
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc nổi bật, cho thấy nó quan trọng hoặc đặc biệt.
"The teacher asked us to highlight the main points in the text."
- 1.
Phần thú vị hoặc quan trọng nhất của một cảnh, câu chuyện hoặc bài phát biểu.
"The highlight of the movie was the car chase scene."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's highlight the main points.
Hãy nhấn mạnh những điểm chính.
The presenter used a bright color to highlight important text.
Người thuyết trình đã dùng màu sáng để làm nổi bật văn bản quan trọng.
This new feature will highlight our company's commitment to innovation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
highlight - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "highlight"
Câu hỏi thường gặp về highlight
highlight phát âm như thế nào?
highlight được phát âm là [/ˈhaɪ.ˌlaɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
highlight có nghĩa là gì?
highlight có nghĩa là "làm nổi bật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
highlight thuộc cấp độ nào?
highlight là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với highlight không?
Ví dụ: "Let's highlight the main points." — mang nghĩa "làm nổi bật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
