high-five
đập tay
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hai người vỗ vào lòng bàn tay nhau ở ngang vai hoặc cao hơn để ăn mừng chiến thắng hoặc niềm vui.
"Let's high-five after the win!"
- 1.
Thực hiện hành động đập tay.
"Let's high-five after the win!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We won the game, let's high-five!
Chúng ta đã thắng trận, hãy đập tay nào!
The coach gave each player a high-five.
Huấn luyện viên đã high-five với từng cầu thủ.
She was so excited, she wanted to high-five everyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
high-five - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về high-five
high-five phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc high-five.
high-five có nghĩa là gì?
high-five có nghĩa là "đập tay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
high-five thuộc cấp độ nào?
high-five là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với high-five không?
Ví dụ: "We won the game, let's high-five!" — mang nghĩa "đập tay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
