herring
/ˈhɛɹɪŋ/
cá trích
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại cá nhỏ, béo thuộc chi Clupea, thường được dùng làm thực phẩm.
"The fisherman caught a large herring."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We enjoyed smoked herring for breakfast with some crusty bread.
Chúng tôi đã thưởng thức cá trích hun khói cho bữa sáng cùng với bánh mì giòn.
The chef prepared a delicious herring salad with dill and capers.
Đầu bếp đã chuẩn bị món salad cá trích ngon tuyệt với thì là và nụ bạch hoa.
Herring populations are crucial for the marine ecosystem's balance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
herring - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về herring
herring phát âm như thế nào?
herring được phát âm là [/ˈhɛɹɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
herring có nghĩa là gì?
herring có nghĩa là "cá trích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
herring thuộc cấp độ nào?
herring là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với herring không?
Ví dụ: "We enjoyed smoked herring for breakfast with some crusty bread." — mang nghĩa "cá trích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
