hem
/hɛm/
ừm
📚 Nghĩa
- 1.
Âm thanh biểu thị sự do dự hoặc nghi ngờ, như 'ừm'. Đôi khi được dùng để thu hút sự chú ý.
"He paused, with a 'hem' in his throat."
- 1.
Phát ra âm thanh do dự ('ừm') khi nói.
"He paused, with a 'hem' in his throat."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He gave a small hem, unsure how to begin the difficult conversation.
Anh ấy khẽ ậm ừ, không chắc làm sao để bắt đầu cuộc trò chuyện khó khăn.
The speaker paused, letting out a soft hem to gather his thoughts.
Người diễn giả dừng lại, phát ra một tiếng ậm ừ nhẹ nhàng để tập hợp suy nghĩ.
She heard a nervous hem from the audience before the next question.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hem - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hem
hem phát âm như thế nào?
hem được phát âm là [/hɛm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hem có nghĩa là gì?
hem có nghĩa là "ừm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hem thuộc cấp độ nào?
hem là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với hem không?
Ví dụ: "He gave a small hem, unsure how to begin the difficult conversation." — mang nghĩa "ừm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
