heater
/ˈhiːtə/
máy sưởi
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị tạo ra và phát ra nhiệt để tăng nhiệt độ phòng hoặc tòa nhà.
"The heater in the living room is broken."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The portable heater is perfect for warming up my small office.
Máy sưởi di động rất phù hợp để làm ấm văn phòng nhỏ của tôi.
We need to turn on the central heater before it gets too cold.
Chúng ta cần bật máy sưởi trung tâm trước khi trời quá lạnh.
Check the thermostat to adjust the heater's output.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
heater - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về heater
heater phát âm như thế nào?
heater được phát âm là [/ˈhiːtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
heater có nghĩa là gì?
heater có nghĩa là "máy sưởi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
heater thuộc cấp độ nào?
heater là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với heater không?
Ví dụ: "The portable heater is perfect for warming up my small office." — mang nghĩa "máy sưởi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
