Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hear - nghe

hear

/hɪə(ɹ)/

Cơ bản

nghe

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    nhận thức âm thanh qua tai.

    "I can hear you."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you hear me clearly?

Bạn có nghe rõ tôi không?

I heard a strange noise outside.

Tôi nghe có tiếng động lạ bên ngoài.

Have you heard the latest news?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "hear" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hear - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어듣다
Englishhear
简体中文听
Tiếng Việtnghe
Françaisentendre
Españoloír
Монголсонсох
ไทยได้ยิน

Câu hỏi thường gặp về hear

hear phát âm như thế nào?

hear được phát âm là [/hɪə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hear có nghĩa là gì?

hear có nghĩa là "nghe". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hear thuộc cấp độ nào?

hear là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với hear không?

Ví dụ: "Can you hear me clearly?" — mang nghĩa "nghe".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI