heap
/hiːp/
đống, chất đống
📚 Nghĩa
- 1.
Một tập hợp lộn xộn các thứ được chất đống lên nhau.
"There was a heap of old newspapers in the corner."
- 1.
Chất (các vật) thành đống hoặc chồng.
"He began to heap the autumn leaves into a large pile."
- 2.
Ban tặng hoặc đổ dồn một lượng lớn cái gì đó (lời khen, sự chỉ trích, v.v.) cho ai đó.
"They heaped praise on the winning team."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There was a huge heap of laundry waiting to be folded.
Có một đống quần áo khổng lồ đang chờ được gấp.
She carefully heaped the fresh berries into a basket.
Cô ấy cẩn thận chất những quả mọng tươi vào giỏ.
After the mistake, they heaped criticism on him.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
heap - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về heap
heap phát âm như thế nào?
heap được phát âm là [/hiːp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
heap có nghĩa là gì?
heap có nghĩa là "đống, chất đống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
heap thuộc cấp độ nào?
heap là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với heap không?
Ví dụ: "There was a huge heap of laundry waiting to be folded." — mang nghĩa "đống, chất đống".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
