Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh head - đầu

head

/hɛd/

Cơ bản

đầu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần cơ thể chứa não, miệng và các cơ quan cảm giác chính.

    "He hit his head."

động từ
  • 1.

    Chịu trách nhiệm hoặc dẫn dắt.

    "He will head the new department."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My head hurts.

Đầu tôi bị đau.

Let's head over to the park this afternoon.

Chiều nay chúng ta đi công viên nhé.

She will head the new marketing department.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "head" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

head - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어머리
Englishhead
简体中文
繁體中文
日本語
Tiếng Việtđầu
Portuguêscabeça
Françaistête
DeutschKopf
Españolcabeza
Монголтолгой
Bahasa Indonesiakepala
Bahasa Melayukepala
ไทยหัว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "head"

Câu hỏi thường gặp về head

head phát âm như thế nào?

head được phát âm là [/hɛd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

head có nghĩa là gì?

head có nghĩa là "đầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

head thuộc cấp độ nào?

head là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với head không?

Ví dụ: "My head hurts." — mang nghĩa "đầu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI