hazelnut
/ˈheɪzəlnʌt/
hạt phỉ
📚 Nghĩa
- 1.
Hạt của cây phỉ, thường dùng trong bánh kẹo và làm hương liệu.
"The cake had a rich hazelnut flavor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She added a scoop of hazelnut ice cream to her coffee.
Cô ấy đã thêm một muỗng kem hạt phỉ vào cà phê của mình.
This new coffee blend has a distinct hazelnut aroma.
Sự pha trộn cà phê mới này có mùi thơm hạt phỉ đặc trưng.
We roasted some fresh hazelnut for our holiday baking.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hazelnut - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hazelnut
hazelnut phát âm như thế nào?
hazelnut được phát âm là [/ˈheɪzəlnʌt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hazelnut có nghĩa là gì?
hazelnut có nghĩa là "hạt phỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hazelnut thuộc cấp độ nào?
hazelnut là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với hazelnut không?
Ví dụ: "She added a scoop of hazelnut ice cream to her coffee." — mang nghĩa "hạt phỉ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
