have to
/hæv tuː/
Phải, cần
📚 Nghĩa
- 1.
Bị yêu cầu hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó, thường do quy tắc, nhiệm vụ hoặc hoàn cảnh bên ngoài.
"We have to wear uniforms at school."
- 2.
Dùng để nói rằng điều gì đó là kết quả không thể tránh khỏi hoặc một kết luận hợp lý.
"If you want to pass the exam, you'll have to study hard."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I have to go now, or I'll miss my bus.
Tôi phải đi ngay bây giờ, nếu không sẽ lỡ xe buýt.
You don't have to come if you don't want to.
Bạn không cần phải đến nếu bạn không muốn.
Everyone has to follow the safety rules.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "have to" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Sorry, Harry, I'm gonna have to leave you.”
Platform 9¾ | Harry Potter and the Philosopher's StoneMở phần shadowing đầy đủ →“Everyone's all, uh, 'Ross, you have to be funny and sexy.”
Friends: Ross' Fake British Accent (Season 6 Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ →“but I don't believe that, you know, you have to have a mandate for all of them.”
President Donald Trump speaks on vaccines and vaccine safetyMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
have to - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về have to
have to phát âm như thế nào?
have to được phát âm là [/hæv tuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
have to có nghĩa là gì?
have to có nghĩa là "Phải, cần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
have to thuộc cấp độ nào?
have to là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với have to không?
Ví dụ: "I have to go now, or I'll miss my bus." — mang nghĩa "Phải, cần".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
