Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh have to - Phải, cần

have to

/hæv tuː/

Cơ bản

Phải, cần

📚 Nghĩa

Cụm động từ khuyết thiếu
  • 1.

    Bị yêu cầu hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó, thường do quy tắc, nhiệm vụ hoặc hoàn cảnh bên ngoài.

    "We have to wear uniforms at school."

  • 2.

    Dùng để nói rằng điều gì đó là kết quả không thể tránh khỏi hoặc một kết luận hợp lý.

    "If you want to pass the exam, you'll have to study hard."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have to go now, or I'll miss my bus.

Tôi phải đi ngay bây giờ, nếu không sẽ lỡ xe buýt.

You don't have to come if you don't want to.

Bạn không cần phải đến nếu bạn không muốn.

Everyone has to follow the safety rules.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "have to" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

have to - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어해야 한다
EnglishMust, obligated
简体中文必须, 得
Tiếng ViệtPhải, cần

Câu hỏi thường gặp về have to

have to phát âm như thế nào?

have to được phát âm là [/hæv tuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

have to có nghĩa là gì?

have to có nghĩa là "Phải, cần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

have to thuộc cấp độ nào?

have to là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với have to không?

Ví dụ: "I have to go now, or I'll miss my bus." — mang nghĩa "Phải, cần".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI