Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh has - có

has

Cơ bản

có

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Chỉ sự sở hữu hoặc có được.

    "She has a dog."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has a cute little dog.

Cô ấy có một chú chó nhỏ rất đáng yêu.

He has finished his work already.

Anh ấy đã hoàn thành công việc rồi.

Our team has a new manager.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "has" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

has - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어가지고 있다
Englishhas
简体中文有
Tiếng Việtcó
Françaisa
Españoltiene
Монголэс
ไทยมึี

Câu hỏi thường gặp về has

has phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc has.

has có nghĩa là gì?

has có nghĩa là "có". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

has thuộc cấp độ nào?

has là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với has không?

Ví dụ: "She has a cute little dog." — mang nghĩa "có".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI