has
có
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ sự sở hữu hoặc có được.
"She has a dog."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has a cute little dog.
Cô ấy có một chú chó nhỏ rất đáng yêu.
He has finished his work already.
Anh ấy đã hoàn thành công việc rồi.
Our team has a new manager.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "has" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I see. You think this has nothing to do with you.”
The Devil Wears Prada (3/5) Movie CLIP - Stuff (2006) HDMở phần shadowing đầy đủ →“how long has it been”
Modern Family : You are the whole Package | STSMở phần shadowing đầy đủ →“and um honestly right now we're all he really has left”
MJ meets the Spideys from the Multiverse | Spider-Man: No Way Home FULL SCENE | CLIP 🔥 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
has - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về has
has phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc has.
has có nghĩa là gì?
has có nghĩa là "có". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
has thuộc cấp độ nào?
has là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với has không?
Ví dụ: "She has a cute little dog." — mang nghĩa "có".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
