Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh harness - Dây cương

harness

/ˈhɑː(ɹ).nəs/

Cơ bản

Dây cương

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một bộ dây đai và phụ kiện để kiểm soát hoặc cố định một thứ gì đó

    "He put on the harness and climbed the ladder."

động từ
  • 1.

    kiểm soát và sử dụng (một nguồn lực)

    "He put on the harness and climbed the ladder."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The horse wore a leather harness.

Con ngựa đã đeo một bộ dây cương bằng da.

We learned how to harness the power of the wind.

Chúng tôi đã học cách khai thác sức mạnh của gió.

The safety harness is essential for rock climbing.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

harness - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어마구, 하네스
Englishharness
简体中文挽具
繁體中文挽具
日本語ハーネス
Tiếng ViệtDây cương
PortuguêsCinto
FrançaisHarnais
DeutschGeschirr
EspañolArnés
МонголХэрэглэл
Bahasa IndonesiaTali kekang
Bahasa MelayuNen
ไทยสายรัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "harness"

Câu hỏi thường gặp về harness

harness phát âm như thế nào?

harness được phát âm là [/ˈhɑː(ɹ).nəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

harness có nghĩa là gì?

harness có nghĩa là "Dây cương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

harness thuộc cấp độ nào?

harness là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với harness không?

Ví dụ: "The horse wore a leather harness." — mang nghĩa "Dây cương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI