hardly
/ˈhɑːdli/
hầu như không
📚 Nghĩa
- 1.
hầu như không; khó khăn lắm mới
"I could hardly hear him speak."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I could hardly believe my eyes when I saw the result.
Tôi hầu như không thể tin vào mắt mình khi thấy kết quả.
She had hardly finished her meal when the phone rang.
Cô ấy hầu như vừa ăn xong thì điện thoại reo.
There was hardly any room left in the crowded elevator.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hardly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hardly
hardly phát âm như thế nào?
hardly được phát âm là [/ˈhɑːdli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hardly có nghĩa là gì?
hardly có nghĩa là "hầu như không". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hardly thuộc cấp độ nào?
hardly là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với hardly không?
Ví dụ: "I could hardly believe my eyes when I saw the result." — mang nghĩa "hầu như không".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
