happy-hour
giờ vàng
📚 Nghĩa
- 1.
Khoảng thời gian trong buổi tối khi đồ uống và đồ ăn nhẹ được giảm giá tại quán bar hoặc nhà hàng.
"Let's meet for happy hour after work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We're heading to the bar for happy hour right now.
Chúng ta đang đến quán bar để hưởng giờ khuyến mãi ngay bây giờ.
Don't miss our amazing happy hour deals from 5 to 7 PM.
Đừng bỏ lỡ các ưu đãi giờ vàng tuyệt vời của chúng tôi từ 5 đến 7 giờ tối.
This restaurant has a great patio for happy hour gatherings.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
happy-hour - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về happy-hour
happy-hour phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc happy-hour.
happy-hour có nghĩa là gì?
happy-hour có nghĩa là "giờ vàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
happy-hour thuộc cấp độ nào?
happy-hour là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với happy-hour không?
Ví dụ: "We're heading to the bar for happy hour right now." — mang nghĩa "giờ vàng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
