Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh handover - bàn giao

handover

Cơ bản

bàn giao

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động trao thứ gì đó cho người khác.

    "The handover of power was completed smoothly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please complete the handover by Friday.

Vui lòng hoàn tất việc bàn giao trước thứ Sáu.

We need to schedule a proper handover meeting for the new project.

Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp bàn giao phù hợp cho dự án mới.

The handover of the documents was smooth and efficient.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

handover - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인수인계, 이관
Englishhandover
简体中文移交
繁體中文交接
日本語引き渡し
Tiếng Việtbàn giao
Portuguêsentrega
Françaisremise
DeutschÜbergabe
Españolentrega
Монголшилжүүлэн өгөх
Bahasa Indonesiapenyerahan
Bahasa Melayupenyerahan
ไทยการส่งมอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "handover"

Câu hỏi thường gặp về handover

handover phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc handover.

handover có nghĩa là gì?

handover có nghĩa là "bàn giao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

handover thuộc cấp độ nào?

handover là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với handover không?

Ví dụ: "Please complete the handover by Friday." — mang nghĩa "bàn giao".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI