handout
/ˈhændaʊt/
tài liệu phát tay
📚 Nghĩa
- 1.
Một bảng tính, tờ rơi hoặc tập tài liệu được phân phát cho một mục đích cụ thể (thường bằng tay).
"Please take a handout from the front desk."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The teacher gave us a handout with the main points.
Giáo viên đã phát cho chúng tôi một tờ tài liệu có các ý chính.
You can find the event schedule on the handout.
Bạn có thể tìm lịch trình sự kiện trên tờ rơi.
Is this handout for the entire course or just today's lecture?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
handout - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về handout
handout phát âm như thế nào?
handout được phát âm là [/ˈhændaʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
handout có nghĩa là gì?
handout có nghĩa là "tài liệu phát tay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
handout thuộc cấp độ nào?
handout là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với handout không?
Ví dụ: "The teacher gave us a handout with the main points." — mang nghĩa "tài liệu phát tay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
