Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hammer - cái búa

hammer

/ˈhæm.ə(ɹ)/

Cơ bản

cái búa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một công cụ có đầu nặng và tay cầm, dùng để đóng hoặc đập.

    "He used a hammer to drive the nail."

động từ
  • 1.

    Đập hoặc đánh mạnh nhiều lần bằng búa hoặc vật tương tự.

    "He used a hammer to drive the nail."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The carpenter needed a hammer to fix the loose fence post.

Người thợ mộc cần một cái búa để sửa cột hàng rào bị lỏng.

Don't hammer the delicate glass; use a gentler tool.

Đừng dùng búa đập vỡ kính mỏng manh; hãy dùng dụng cụ nhẹ nhàng hơn.

The politician's speech seemed to hammer home the importance of unity.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hammer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어망치
Englishhammer
简体中文锤子
Tiếng Việtcái búa
Françaismarteau
Españolmartillo
Монголалх
ไทยค้อน

Câu hỏi thường gặp về hammer

hammer phát âm như thế nào?

hammer được phát âm là [/ˈhæm.ə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hammer có nghĩa là gì?

hammer có nghĩa là "cái búa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hammer thuộc cấp độ nào?

hammer là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với hammer không?

Ví dụ: "The carpenter needed a hammer to fix the loose fence post." — mang nghĩa "cái búa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI