half day
/ˈhæf deɪ/
nửa ngày
📚 Nghĩa
- 1.
Một khoảng thời gian bằng một nửa ngày, đặc biệt là một nửa ngày làm việc hoặc ngày học.
"I only work a half day on Fridays."
- 2.
Một khoảng thời gian làm việc hoặc học tập bị rút ngắn, thường do ngày lễ, sự kiện đặc biệt hoặc lý do cá nhân.
"The office closed for a half day before the holiday."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm taking a half day off tomorrow to go to the dentist.
Tôi sẽ nghỉ nửa ngày vào ngày mai để đi nha sĩ.
The students were dismissed for a half day on the last day of school.
Học sinh được cho về nửa ngày vào ngày cuối cùng của năm học.
Let's plan a half-day trip to the nearby museum this weekend.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
half day - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về half day
half day phát âm như thế nào?
half day được phát âm là [/ˈhæf deɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
half day có nghĩa là gì?
half day có nghĩa là "nửa ngày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
half day thuộc cấp độ nào?
half day là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với half day không?
Ví dụ: "I'm taking a half day off tomorrow to go to the dentist." — mang nghĩa "nửa ngày".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
