Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gymnast - vận động viên thể dục

gymnast

/ˈdʒɪm.næst/

Cơ bản

vận động viên thể dục

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người biểu diễn thể dục dụng cụ.

    "The gymnast scored a perfect 10."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The young gymnast trained rigorously for the competition.

Vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi đã tập luyện nghiêm ngặt cho cuộc thi.

After her routine, the gymnast took a bow.

Sau bài thi của mình, vận động viên thể dục dụng cụ đã cúi chào.

He dreamed of becoming a world-class gymnast.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gymnast - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어체조 선수
Englishgymnast
简体中文体操运动员
Tiếng Việtvận động viên thể dục
Françaisgymnaste
Españolgimnasta
МонголГимнастчин
ไทยนักยิมนาสติก

Câu hỏi thường gặp về gymnast

gymnast phát âm như thế nào?

gymnast được phát âm là [/ˈdʒɪm.næst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

gymnast có nghĩa là gì?

gymnast có nghĩa là "vận động viên thể dục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gymnast thuộc cấp độ nào?

gymnast là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với gymnast không?

Ví dụ: "The young gymnast trained rigorously for the competition." — mang nghĩa "vận động viên thể dục".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI