gust
/ɡʌst/
lốc xoáy
📚 Nghĩa
- 1.
một luồng gió mạnh đột ngột
"A sudden gust of wind blew his hat off."
- 1.
thổi mạnh đột ngột
"A sudden gust of wind blew his hat off."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A strong gust of wind nearly knocked me over.
Một cơn gió giật mạnh suýt làm tôi ngã.
We felt a gust of cold air from the open window.
Chúng tôi cảm nhận một luồng không khí lạnh từ cửa sổ đang mở.
The sail billowed as the wind began to gust.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gust - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gust
gust phát âm như thế nào?
gust được phát âm là [/ɡʌst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gust có nghĩa là gì?
gust có nghĩa là "lốc xoáy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gust thuộc cấp độ nào?
gust là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gust không?
Ví dụ: "A strong gust of wind nearly knocked me over." — mang nghĩa "lốc xoáy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
