gulp
/ɡʌlp/
nuốt chửng
📚 Nghĩa
- 1.
nuốt (thức ăn hoặc đồ uống) nhanh chóng với số lượng lớn.
"He gulped down the water."
- 2.
nuốt một cách bồn chồn hoặc phấn khích.
"He gulped down the water."
- 1.
hành động nuốt chửng.
"He gulped down the water."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He gulped down the hot coffee quickly.
Anh ấy vội vàng nuốt xuống ly cà phê nóng.
She gulped in surprise at the unexpected news.
Cô ấy sững sờ vì ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.
A single gulp of the medicine made him feel better.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gulp - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gulp
gulp phát âm như thế nào?
gulp được phát âm là [/ɡʌlp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gulp có nghĩa là gì?
gulp có nghĩa là "nuốt chửng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gulp thuộc cấp độ nào?
gulp là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gulp không?
Ví dụ: "He gulped down the hot coffee quickly." — mang nghĩa "nuốt chửng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
