Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gullible - dễ tin

gullible

/ˈɡʌlɪbl̩/

Cơ bản

dễ tin

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Dễ dàng tin vào điều gì đó; cả tin.

    "He was too gullible to realize he was being tricked."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He is so gullible, he believes everything.

Anh ấy quá cả tin, anh ấy tin mọi thứ.

Don't be so gullible; they are just trying to trick you.

Đừng quá cả tin; họ chỉ đang cố lừa bạn thôi.

The new intern was quite gullible and accepted the prank.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gullible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어잘 속는, 순진한
Englishgullible
简体中文容易上当
繁體中文容易受騙
日本語騙されやすい
Tiếng Việtdễ tin
Portuguêsingênuo
Françaisnaïf
Deutschleichtgläubig
Españolingenuo
Монголитэмтгий
Bahasa Indonesiamudah percaya
Bahasa Melayumudah percaya
ไทยเชื่อคนง่าย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "gullible"

Câu hỏi thường gặp về gullible

gullible phát âm như thế nào?

gullible được phát âm là [/ˈɡʌlɪbl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

gullible có nghĩa là gì?

gullible có nghĩa là "dễ tin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gullible thuộc cấp độ nào?

gullible là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với gullible không?

Ví dụ: "He is so gullible, he believes everything." — mang nghĩa "dễ tin".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI