Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh guideline - hướng dẫn

guideline

Cơ bản

hướng dẫn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một quy tắc hoặc tiêu chuẩn không chính thức gợi ý một nguyên tắc hoặc hướng đi cần tuân theo khi hành động hoặc đưa ra quyết định.

    "The company has issued new guidelines for remote work."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Follow these guidelines for a better result.

Hãy làm theo các hướng dẫn này để có kết quả tốt hơn.

The teacher gave us some guidelines on how to write the essay.

Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một số hướng dẫn về cách viết bài luận.

The company published new safety guidelines for all employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

guideline - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지침
Englishguideline
简体中文指南
繁體中文指南
日本語ガイドライン
Tiếng Việthướng dẫn
Portuguêsdiretriz
Françaislignes directrices
DeutschLeitfaden
Españoldirectriz
Монголудирдамж
Bahasa Indonesiapanduan
Bahasa Melayugaris panduan
ไทยแนวทางปฏิบัติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "guideline"

Câu hỏi thường gặp về guideline

guideline phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc guideline.

guideline có nghĩa là gì?

guideline có nghĩa là "hướng dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

guideline thuộc cấp độ nào?

guideline là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với guideline không?

Ví dụ: "Follow these guidelines for a better result." — mang nghĩa "hướng dẫn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI