guidebook
sách hướng dẫn
📚 Nghĩa
- 1.
Một cuốn sách cung cấp thông tin về một địa điểm hoặc khu vực cụ thể, đặc biệt dành cho khách du lịch.
"Please buy a guidebook for our trip to Paris."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This guidebook has excellent maps and restaurant recommendations.
Cuốn sách hướng dẫn này có bản đồ tuyệt vời và gợi ý nhà hàng.
I forgot to pack my guidebook for the hiking trip.
Tôi đã quên đóng gói sách hướng dẫn cho chuyến đi bộ đường dài.
The museum shop sells a detailed guidebook about ancient Egypt.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
guidebook - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về guidebook
guidebook phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc guidebook.
guidebook có nghĩa là gì?
guidebook có nghĩa là "sách hướng dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
guidebook thuộc cấp độ nào?
guidebook là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với guidebook không?
Ví dụ: "This guidebook has excellent maps and restaurant recommendations." — mang nghĩa "sách hướng dẫn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
